Study

bài 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • sự xắp xếp
    arrangement
  • khán giả
    audience
  • thừa nhận
    admit
  • chức vụ, tiêu đề
    title
  • bản hợp đồng
    contract
  • diễn viên hài
    comedian
  • văn phòng chi nhánh
    branch office
  • lối vào
    entrance
  • tín dụng
    credits
  • xắp xếp
    arrange
  • trích ra
    extract
  • những việc chuẩn bị
    preparations
  • thứ tự xuất hiện
    running order
  • máy theo dõi
    monitor
  • tàu đệm khí
    hovercraft
  • họ hàng
    relative
  • trợ lý sản xuất
    production assistant
  • khởi động
    warm-up