Game Preview

bài 2

  •  English    18     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • thừa nhận
    admit
  •  15
  • xắp xếp
    arrange
  •  15
  • sự xắp xếp
    arrangement
  •  15
  • khán giả
    audience
  •  15
  • văn phòng chi nhánh
    branch office
  •  15
  • diễn viên hài
    comedian
  •  15
  • bản hợp đồng
    contract
  •  15
  • tín dụng
    credits
  •  15
  • lối vào
    entrance
  •  15
  • trích ra
    extract
  •  15
  • khởi động
    warm-up
  •  15
  • chức vụ, tiêu đề
    title
  •  15
  • thứ tự xuất hiện
    running order
  •  15
  • họ hàng
    relative
  •  15
  • trợ lý sản xuất
    production assistant
  •  15
  • những việc chuẩn bị
    preparations
  •  15