Study

bài 64

  •   0%
  •  0     0     0

  • chổ ở
    accommodation
  • ô nhiễm
    polluted
  • xăng
    petrol
  • trong lành
    fresh
  • trái cây
    fruit
  • quả lê
    pear
  • ổ (bánh mì)
    loaf
  • nông thôn
    country
  • đám đông
    crowd
  • sự ồn ào
    noisy
  • sự dơ bẩn
    dirt
  • sự náo động
    excitement
  • ý muốn nói
    mean
  • cuộc hẹn
    appointment
  • vẫn còn
    still
  • sự ô nhiễm
    pollution