Game Preview

bài 64

  •  English    16     Public
    streamline 1
  •   Study   Slideshow
  • nông thôn
    country
  •  15
  • sự ồn ào
    noisy
  •  15
  • đám đông
    crowd
  •  15
  • sự ô nhiễm
    pollution
  •  15
  • ô nhiễm
    polluted
  •  15
  • vẫn còn
    still
  •  15
  • sự náo động
    excitement
  •  15
  • chổ ở
    accommodation
  •  15
  • trong lành
    fresh
  •  15
  • ý muốn nói
    mean
  •  15
  • trái cây
    fruit
  •  15
  • quả lê
    pear
  •  15
  • xăng
    petrol
  •  15
  • ổ (bánh mì)
    loaf
  •  15
  • cuộc hẹn
    appointment
  •  15
  • sự dơ bẩn
    dirt
  •  15