Study

bài 63

  •   0%
  •  0     0     0

  • sổ địa chỉ
    directory book
  • chán nản
    bored
  • chải sạch
    brush
  • nói lớn
    shout
  • đụng vào
    touch
  • rồi
    already
  • người nước ngoài
    foreigner
  • hoàn thiện
    perfect
  • buồn cười
    funny
  • khuỷu tay
    elbow
  • sơn
    paint
  • vai
    shoulder
  • điếc
    deaf
  • chân
    leg
  • có nghĩa là
    mean
  • túi áo, quần
    pocket
  • nhật ký
    diary
  • cánh tay
    arm
  • người đi nghỉ mát
    holiday-maker