Game Preview

bài 63

  •  English    19     Public
    streamline 1
  •   Study   Slideshow
  • buồn cười
    funny
  •  15
  • sổ địa chỉ
    directory book
  •  15
  • nhật ký
    diary
  •  15
  • túi áo, quần
    pocket
  •  15
  • khuỷu tay
    elbow
  •  15
  • người nước ngoài
    foreigner
  •  15
  • nói lớn
    shout
  •  15
  • điếc
    deaf
  •  15
  • có nghĩa là
    mean
  •  15
  • người đi nghỉ mát
    holiday-maker
  •  15
  • hoàn thiện
    perfect
  •  15
  • chải sạch
    brush
  •  15
  • rồi
    already
  •  15
  • chán nản
    bored
  •  15
  • vai
    shoulder
  •  15
  • chân
    leg
  •  15