Study

bài 55

  •   0%
  •  0     0     0

  • ngay lập tức
    immediately
  • thắng, phanh (xe)
    brake
  • xương
    bone
  • giờ hoàn tất
    finishing time
  • bên cạnh
    beside
  • chạy
    run
  • góc đường
    corner
  • thuộc nước ngoài
    foreign
  • bản chấm công
    work record
  • đền giao thông
    traffic-light
  • người rửa bát
    washer-up
  • con đường
    road
  • đụng vào
    crash into
  • đối diện
    opposite
  • giờ bắt đầu
    starting time
  • nhanh
    quickly
  • bỗng nhiên
    suddenly