Game Preview

bài 55

  •  English    17     Public
    streamline 1
  •   Study   Slideshow
  • thuộc nước ngoài
    foreign
  •  15
  • đền giao thông
    traffic-light
  •  15
  • bên cạnh
    beside
  •  15
  • đối diện
    opposite
  •  15
  • góc đường
    corner
  •  15
  • xương
    bone
  •  15
  • bỗng nhiên
    suddenly
  •  15
  • chạy
    run
  •  15
  • con đường
    road
  •  15
  • thắng, phanh (xe)
    brake
  •  15
  • nhanh
    quickly
  •  15
  • đụng vào
    crash into
  •  15
  • ngay lập tức
    immediately
  •  15
  • bản chấm công
    work record
  •  15
  • người rửa bát
    washer-up
  •  15
  • giờ bắt đầu
    starting time
  •  15