Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
C24 ETS Reading 9 101-200
0
%
0
0
0
Back
Restart
initial (adj)
ban đầu
Oops!
Okay!
retire (v)
nghỉ hưu
Oops!
Okay!
distinct (adj)
riêng biệt
Oops!
Okay!
respectful (adj)
mất dạyyyyyyyyyyyyyyyy
lễ phép
Oops!
Okay!
fine (v)
phạt
Oops!
Okay!
determine (v)
quyết định
Oops!
Okay!
assistance (n)
sự giúp đỡ
Oops!
Okay!
exceed (v)
vượt quá
Oops!
Okay!
be on leave
nghỉ phép
Oops!
Okay!
recipe (n)
công thức
Oops!
Okay!
instructor (n)
người hướng dẫn
Oops!
Okay!
plant (n)
nhà máy
Oops!
Okay!
construction materials
vật liệu xây dựng
Oops!
Okay!
dispute (n)
sự tranh chấp
Oops!
Okay!
occupation (n)
nghề nghiệp
Oops!
Okay!
seamless (adj)
liền mạch
Oops!
Okay!
remain (v)
còn lại
Oops!
Okay!
divide into (ph.v)
chia ra
Oops!
Okay!
disrespectful (adj)
khùng
vô lễ
Oops!
Okay!
equipment (n)
trang thiết bị
Oops!
Okay!
accountable (adj)
chịu trách nhiệm
Oops!
Okay!
associate (n)
cộng tác viên
Oops!
Okay!
approach (n)
cách tiếp cận
Oops!
Okay!
lean toward
nghiêng về
Oops!
Okay!
acquire (v)
mua lại
Oops!
Okay!
primarily (adv)
chủ yếu
Oops!
Okay!
on time
đúng giờ
Oops!
Okay!
feature (v)
bao gồm
Oops!
Okay!
handout (n)
tài liệu phát ra
Oops!
Okay!
associate (v)
liên quan tới
Oops!
Okay!
continent (n)
lục địa
Oops!
Okay!
absence (n)
sự vắng mặt
Oops!
Okay!
feature (n)
đặc điểm
Oops!
Okay!
do me a favor
làm giúp tôi một việc nhé
Oops!
Okay!
contract (n)
hợp đồng
Oops!
Okay!
headquarter (n)
trụ sở chính
Oops!
Okay!
power
quyền lực hoặc năng lượng
Oops!
Okay!
previous = former (adj)
mới
cũ trước đây
Oops!
Okay!
compliment = praise (v)
khen
Oops!
Okay!
eligible (adj)
đủ điều kiện
Oops!
Okay!
intend (v)
có ý định
Oops!
Okay!
executive (n)
nhà điều hành
Oops!
Okay!
handout (v)
phát ra
Oops!
Okay!
office supplies (n)
đồ dùng văn phòng
Oops!
Okay!
compensate (v)
bồi thường
Oops!
Okay!
reduce (v)
giảm
Oops!
Okay!
reception
buổi tiệc
Oops!
Okay!
supplier (n)
nhà cung cấp
Oops!
Okay!
accommodation
chỗ ở
Oops!
Okay!
surpass (v)
vượt quá
Oops!
Okay!
annual = yearly
hàng năm
Oops!
Okay!
goods (n)
hàng hoá
Oops!
Okay!
renovation (n)
sự cải tạo
Oops!
Okay!
absent (adj)
vắng mặt
Oops!
Okay!
strategy (n)
chiến lược
Oops!
Okay!
plant (n)
cây cối
Oops!
Okay!
take advantage of
tận dụng hoặc lợi dụng
Oops!
Okay!
flexible (adj)
linh hoạt
Oops!
Okay!
home building supplies
vật liệu xây dựng
Oops!
Okay!
lounge (n)
phòng chờ
Oops!
Okay!
factually (adv)
thực tế
Oops!
Okay!
allow O + to-V
cho phép ai làm gì
Oops!
Okay!
aisle (n)
lối đi
Oops!
Okay!
inspection (n)
sự khảo sát sự kiểm tra
Oops!
Okay!
revolutionize (v)
cách mạng hoá
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies