Study

C24 ETS Reading 9 101-200

  •   0%
  •  0     0     0

  • initial (adj)
    ban đầu
  • retire (v)
    nghỉ hưu
  • distinct (adj)
    riêng biệt
  • respectful (adj)
    mất dạyyyyyyyyyyyyyyyy
    lễ phép
  • fine (v)
    phạt
  • determine (v)
    quyết định
  • assistance (n)
    sự giúp đỡ
  • exceed (v)
    vượt quá
  • be on leave
    nghỉ phép
  • recipe (n)
    công thức
  • instructor (n)
    người hướng dẫn
  • plant (n)
    nhà máy
  • construction materials
    vật liệu xây dựng
  • dispute (n)
    sự tranh chấp
  • occupation (n)
    nghề nghiệp
  • seamless (adj)
    liền mạch
  • remain (v)
    còn lại
  • divide into (ph.v)
    chia ra
  • disrespectful (adj)
    khùng
    vô lễ
  • equipment (n)
    trang thiết bị
  • accountable (adj)
    chịu trách nhiệm
  • associate (n)
    cộng tác viên
  • approach (n)
    cách tiếp cận
  • lean toward
    nghiêng về
  • acquire (v)
    mua lại
  • primarily (adv)
    chủ yếu
  • on time
    đúng giờ
  • feature (v)
    bao gồm
  • handout (n)
    tài liệu phát ra
  • associate (v)
    liên quan tới
  • continent (n)
    lục địa
  • absence (n)
    sự vắng mặt
  • feature (n)
    đặc điểm
  • do me a favor
    làm giúp tôi một việc nhé
  • contract (n)
    hợp đồng
  • headquarter (n)
    trụ sở chính
  • power
    quyền lực hoặc năng lượng
  • previous = former (adj)
    mới
    cũ trước đây
  • compliment = praise (v)
    khen
  • eligible (adj)
    đủ điều kiện
  • intend (v)
    có ý định
  • executive (n)
    nhà điều hành
  • handout (v)
    phát ra
  • office supplies (n)
    đồ dùng văn phòng
  • compensate (v)
    bồi thường
  • reduce (v)
    giảm
  • reception
    buổi tiệc
  • supplier (n)
    nhà cung cấp
  • accommodation
    chỗ ở
  • surpass (v)
    vượt quá
  • annual = yearly
    hàng năm
  • goods (n)
    hàng hoá
  • renovation (n)
    sự cải tạo
  • absent (adj)
    vắng mặt
  • strategy (n)
    chiến lược
  • plant (n)
    cây cối
  • take advantage of
    tận dụng hoặc lợi dụng
  • flexible (adj)
    linh hoạt
  • home building supplies
    vật liệu xây dựng
  • lounge (n)
    phòng chờ
  • factually (adv)
    thực tế
  • allow O + to-V
    cho phép ai làm gì
  • aisle (n)
    lối đi
  • inspection (n)
    sự khảo sát sự kiểm tra
  • revolutionize (v)
    cách mạng hoá