Game Preview

C24 ETS Reading 9 101-200

  •  English    65     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • dispute (n)
    sự tranh chấp
  •  15
  • assistance (n)
    sự giúp đỡ
  •  15
  • retire (v)
    nghỉ hưu
  •  15
  • reduce (v)
    giảm
  •  15
  • remain (v)
    còn lại
  •  15
  • associate (v)
    liên quan tới
  •  15
  • associate (n)
    cộng tác viên
  •  15
  • primarily (adv)
    chủ yếu
  •  15
  • flexible (adj)
    linh hoạt
  •  15
  • accountable (adj)
    chịu trách nhiệm
  •  15
  • initial (adj)
    ban đầu
  •  15
  • respectful (adj)
    lễ phép
    mất dạyyyyyyyyyyyyyyyy
  •  15
  • disrespectful (adj)
    vô lễ
    khùng
  •  15
  • divide into (ph.v)
    chia ra
  •  15
  • eligible (adj)
    đủ điều kiện
  •  15
  • distinct (adj)
    riêng biệt
  •  15