Study

bài 46

  •   0%
  •  0     0     0

  • gửi qua đường bưu điện
    post
  • nhắc lại
    repeat
  • đến
    arrive
  • làm xong, hoàn thành
    finish
  • chương trình
    programme
  • đặt trước
    reserve
  • mỉm cười
    smile
  • thay quần áo
    dress
  • kỳ thi
    exam
  • nghỉ ngơi
    rest
  • viếng thăm
    visit
  • thuê
    rent
  • bắt đầu
    start
  • ký tên
    sign
  • chụp bản sao
    photocopy
  • thưởng thức
    enjoy