Game Preview

bài 46

  •  English    16     Public
    streamline 1
  •   Study   Slideshow
  • nhắc lại
    repeat
  •  15
  • thay quần áo
    dress
  •  15
  • thưởng thức
    enjoy
  •  15
  • chương trình
    programme
  •  15
  • kỳ thi
    exam
  •  15
  • thuê
    rent
  •  15
  • bắt đầu
    start
  •  15
  • nghỉ ngơi
    rest
  •  15
  • mỉm cười
    smile
  •  15
  • viếng thăm
    visit
  •  15
  • đặt trước
    reserve
  •  15
  • đến
    arrive
  •  15
  • gửi qua đường bưu điện
    post
  •  15
  • chụp bản sao
    photocopy
  •  15
  • ký tên
    sign
  •  15
  • làm xong, hoàn thành
    finish
  •  15