Study

C29 Career speaking

  •   0%
  •  0     0     0

  • enhance
    nâng cao
  • pick up one’s mind
    học hỏi ai đó
  • chance/opportunity
    cơ hội
  • I have the ability to engage and adapt well with
    tôi có khả năng tham gia và thích nghi với...
  • career path
    đường sự nghiệp
  • curse (n)
    lời nguyền
  • heavy workload
    khối lượng công việc lớn
  • curse (v)
    chửi thề
  • handle
    xử lý
  • discourage
    làm nản lòng
  • ignore
    phớt lờ
    làm ngơ
  • previous
    trước đây
  • expect
    mong đợi
  • new environment
    môi trường mới
  • outgoing
    cởi mở
  • former job
    công việc trước đây
  • toxic environment
    môi trường độc hại
  • stop making excuses
    ngừng viện cớ
  • I stopped to buy some food
    tôi dừng lại để mua ít đồ ăn
  • a quick learner
    người học hỏi nhanh
  • a team player
    người giỏi làm việc nhóm
  • do the same thing over and over again
    làm một việc lặp đi lặp lại
  • comfort zone
    vùng an toàn
  • an eager beaver
    người chăm chỉ
  • lose interest (in)
    mất hứng thú