Game Preview

C29 Career speaking

  •  English    25     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • former job
    công việc trước đây
  •  15
  • previous
    trước đây
  •  15
  • expect
    mong đợi
  •  15
  • lose interest (in)
    mất hứng thú
  •  15
  • chance/opportunity
    cơ hội
  •  15
  • comfort zone
    vùng an toàn
  •  15
  • do the same thing over and over again
    làm một việc lặp đi lặp lại
  •  15
  • enhance
    nâng cao
  •  15
  • career path
    đường sự nghiệp
  •  15
  • toxic environment
    môi trường độc hại
  •  15
  • discourage
    làm nản lòng
  •  15
  • ignore
    làm ngơ
    phớt lờ
  •  15
  • handle
    xử lý
  •  15
  • an eager beaver
    người chăm chỉ
  •  15
  • a team player
    người giỏi làm việc nhóm
  •  15
  • a quick learner
    người học hỏi nhanh
  •  15