Study

Global Success 7 Unit 1: Hobby Vocabulary (Part  ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • Game (against) (n)
    Trận đấu (để đấu lại ai)
  • Receive (v)
    Nhận
  • Good (at) (adj)
    Giỏi (về)
  • Competition (n)
    Cuộc thi
  • Bug (n)
    bọ
  • Nature (n)
    Tự nhiên, thiên nhiên
  • Wood (n)
    gỗ
  • Benefit (n)
    Lợi ích
  • Bored (with) (adj)
    Chán (cái gì)
  • Collage (n)
    Một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ
  • Defeat (v)
    đánh bại
  • Interest (n)
    Sở thích
  • Cost (v)
    Tốn (tiền), có giá
  • Usual (adj)
    bình thường
  • Display (v,n)
    Trưng bày, sự trưng bày
  • Foreign (adj)
    Nước ngoài
  • Valuable (adj)
    Quý giá
  • Stress (n)
    Sự căng thẳng
  • Patient (adj)
    kiên nhẫn
  • Model (n)
    mô hình
  • Lyric (n)
    Lời bài hát
  • Unique (adj)
    Độc đáo
  • Glue (n)
    Keo dán, hồ dán
  • Cheap (adj)
    Rẻ
  • Arrange (v)
    Sắp xếp, sắp đặt, cắm
  • Sew (v)
    may vá
  • Decorate (v)
    Trang trí
  • Pursue (v)
    Theo đuổi
  • Carve (v)
    Điêu khắc
  • Clay (n)
    đất sét
  • Melody (n)
    Giai điệu
  • Bird-watching (n)
    Ngắm chim
  • Save = protect (v)
    bảo vệ
  • Opponent (n)
    Đối thủ
  • Board games (n)
    Trò chơi trên bàn cờ
  • Collect (v)
    Sưu tập, thu thập