Game Preview

Global Success 7 Unit 1: Hobby Vocabulary (Part  ...

  •  English    36     Public
    Global Success 7 Unit 1: Hobby Vocabulary (Part 2)
  •   Study   Slideshow
  • Arrange (v)
    Sắp xếp, sắp đặt, cắm
  •  15
  • Benefit (n)
    Lợi ích
  •  15
  • Bird-watching (n)
    Ngắm chim
  •  15
  • Board games (n)
    Trò chơi trên bàn cờ
  •  15
  • Bored (with) (adj)
    Chán (cái gì)
  •  15
  • Bug (n)
    bọ
  •  15
  • Carve (v)
    Điêu khắc
  •  15
  • Cheap (adj)
    Rẻ
  •  15
  • Clay (n)
    đất sét
  •  15
  • Collage (n)
    Một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ
  •  15
  • Collect (v)
    Sưu tập, thu thập
  •  15
  • Competition (n)
    Cuộc thi
  •  15
  • Cost (v)
    Tốn (tiền), có giá
  •  15
  • Decorate (v)
    Trang trí
  •  15
  • Defeat (v)
    đánh bại
  •  15
  • Display (v,n)
    Trưng bày, sự trưng bày
  •  15