Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GTHN 2 - Lesson 25
0
%
0
0
0
Back
Restart
坚持
/jiānchí/ kiên trì
Oops!
Okay!
认真
/rènzhēn/ - chăm chỉ, nghiêm túc
Oops!
Okay!
充满
/chōngmǎn/ tràn đầy
Oops!
Okay!
为什么
/wèishénme/ tại sao
Oops!
Okay!
提高
/tígāo/ nâng cao
Oops!
Okay!
努力
[nǔlì] Nỗ lực
Oops!
Okay!
晚
/wǎn/ muộn, trễ
Oops!
Okay!
讲台
/jiǎngtái/ bục diễn thuyết, bục giảng
Oops!
Okay!
留学生
[liúxuéshēng] du học sinh
Oops!
Okay!
嫁
/jià/ - gả, lấy chồng
Oops!
Okay!
记者
/jìzhě/ nhà báo
Oops!
Okay!
大使馆
[dàshǐ guǎn] Đại sứ quán
Oops!
Okay!
可以
[kěyǐ] có thể
Oops!
Okay!
慢
/màn/ chậm, từ từ
Oops!
Okay!
准
/zhǔn/ chuẩn, đúng
Oops!
Okay!
有意思
[yǒuyìsi] có ý nghĩa, hay
Oops!
Okay!
做
/zuò/ làm
Oops!
Okay!
未来
[ wèilái ] sau này; mai sau; tương lai
Oops!
Okay!
运动
/yùndòng/ vận động, thể thao
Oops!
Okay!
篮球
/lánqiú/ bóng rổ
Oops!
Okay!
跑
/pǎo/ chạy
Oops!
Okay!
摄影
[shèyǐng] Nhiếp ảnh
Oops!
Okay!
芭蕾
/Bālěi/ ba lê
Oops!
Okay!
希望
[xīwàng] Hi vọng
Oops!
Okay!
因为
[yīnwèi] bởi vì
Oops!
Okay!
跑步
/pǎobù/ chạy bộ
Oops!
Okay!
苹果
/píngguǒ/ quả táo
Oops!
Okay!
快
/kuài/ nhanh
Oops!
Okay!
那么
/nàme/ thế thì
Oops!
Okay!
流利
[liúlì] Lưu loát
Oops!
Okay!
娶
/qǔ/ lấy vợ
Oops!
Okay!
长大
[zhǎng dà] trưởng thành
Oops!
Okay!
不错
/bùcuò/: tốt, không tồi
Oops!
Okay!
哪里
/nǎli/ đâu có
Oops!
Okay!
球
/qiú/ bóng
Oops!
Okay!
节目
/jiémù/ tiết mục
Oops!
Okay!
早
/zǎo/ sớm
Oops!
Okay!
电视台
/diànshìtái/ đài truyền hình
Oops!
Okay!
减肥
/jiǎnféi/ giảm béo
Oops!
Okay!
看
/kàn/ nhìn, xem
Oops!
Okay!
舞台
[ wǔtái ] sân khấu
Oops!
Okay!
表演
/biǎoyǎn/ biểu diễn
Oops!
Okay!
愿意
[yuànyì] nguyện ý, bằng lòng
Oops!
Okay!
这么
[zhème] như vậy, như thế
Oops!
Okay!
照相
[zhàoxiàng] chụp ảnh
Oops!
Okay!
进步
/jìnbù/ tiến bộ
Oops!
Okay!
错
[cuò] sai, tồi
Oops!
Okay!
水平
/shuǐpíng/ trình độ
Oops!
Okay!
文章
/wénzhāng/ bài văn
Oops!
Okay!
刚才
/gāngcái/ vừa mới
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies