Game Preview

GTHN 2 - Lesson 25

  •  Chinese    50     Public
    GTHN 2 - Lesson 25
  •   Study   Slideshow
  • 电视台
    /diànshìtái/ đài truyền hình
  •  15
  • 表演
    /biǎoyǎn/ biểu diễn
  •  15
  • 节目
    /jiémù/ tiết mục
  •  15
  • 愿意
    [yuànyì] nguyện ý, bằng lòng
  •  15
  • 为什么
    /wèishénme/ tại sao
  •  15
  • [cuò] sai, tồi
  •  15
  • 不错
    /bùcuò/: tốt, không tồi
  •  15
  • 进步
    /jìnbù/ tiến bộ
  •  15
  • 水平
    /shuǐpíng/ trình độ
  •  15
  • 提高
    /tígāo/ nâng cao
  •  15
  • /kuài/ nhanh
  •  15
  • /màn/ chậm, từ từ
  •  15
  • 哪里
    /nǎli/ đâu có
  •  15
  • /zhǔn/ chuẩn, đúng
  •  15
  • 流利
    [liúlì] Lưu loát
  •  15
  • 这么
    [zhème] như vậy, như thế
  •  15