Study

bài 19

  •   0%
  •  0     0     0

  • máy cát-xét
    cassette-recorder
  • đưa cho xem
    show
  • quên
    forget
  • hiệu
    make
  • sự vội vã
    hurry
  • nhà ga
    station
  • địa chỉ
    address
  • gửi
    send
  • đưa
    take
  • hành lý
    luggage
  • rượu mạnh
    brandy
  • kem
    cream
  • sân bay
    airport
  • mang
    bring
  • hóa đơn
    bill