Game Preview

bài 19

  •  English    15     Public
    bài 19
  •   Study   Slideshow
  • hiệu
    make
  •  15
  • đưa cho xem
    show
  •  15
  • mang
    bring
  •  15
  • hóa đơn
    bill
  •  15
  • sự vội vã
    hurry
  •  15
  • đưa
    take
  •  15
  • hành lý
    luggage
  •  15
  • quên
    forget
  •  15
  • gửi
    send
  •  15
  • địa chỉ
    address
  •  15
  • kem
    cream
  •  15
  • rượu mạnh
    brandy
  •  15
  • sân bay
    airport
  •  15
  • nhà ga
    station
  •  15
  • máy cát-xét
    cassette-recorder
  •  15