Study

Destination B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • GUIDE
    /ɡaɪd/ hướng dẫn viên
  • TAKE
    /teɪk/ lấy; mang theo
  • STAY
    /steɪ/ ở lại
  • FARE
    /feə/ giá vé
  • TICKET
    /ˈtɪkɪt/ vé
  • LIVE
    /lɪv/ sống
  • PERIOD
    /ˈpɪəriəd/ thời kỳ
  • DISTANCE
    /ˈdɪstəns/ khoảng cách
  • HOME
    /həʊm/ nhà; quê hương
  • LINE
    /laɪn/ đường; hàng
  • SEASON
    /ˈsiːzən/ mùa
  • REACH
    /riːtʃ/ tới; đạt đến
  • VIEW
    /vjuː/ quang cảnh; tầm nhìn
  • TRAVEL
    /ˈtrævəl/ du lịch
  • TERRITORY
    /ˈterɪtəri/ lãnh thổ
  • EDGE
    /edʒ/ rìa; mép
  • KEEP
    /kiːp/ giữ
  • FEE
    /fiː/ phí
  • WORLD
    /wɜːld/ thế giới
  • BOOK
    /bʊk/ đặt chỗ
  • VOYAGE
    /ˈvɔɪɪdʒ/ chuyến đi dài (bằng thuyền/tàu)
  • LEAD
    /liːd/ dẫn dắt
  • LOSE
    /luːz/ đánh mất
  • BRING
    /brɪŋ/ mang đến
  • MISS
    /mɪs/ lỡ mất
  • NATIVE
    /ˈneɪtɪv/ bản địa
  • GO
    /ɡəʊ/ đi
  • EARTH
    /ɜːθ/ trái đất
  • JOURNEY
    /ˈdʒɜːni/ cuộc hành trình
  • ARRIVE
    /əˈraɪv/ đến
  • EXCURSION
    /ɪkˈskɜːʃən/ chuyến tham quan
  • SIGHT
    /saɪt/ cảnh tượng; thắng cảnh
  • TRIP
    /trɪp/ chuyến đi
  • AREA
    /ˈeəriə/ khu vực
  • BORDER
    /ˈbɔːdə/ biên giới
  • LENGTH
    /leŋθ/ chiều dài