Game Preview

Destination B2

  •  English    37     Public
    Destination B2
  •   Study   Slideshow
  • VOYAGE
    /ˈvɔɪɪdʒ/ chuyến đi dài (bằng thuyền/tàu)
  •  10
  • JOURNEY
    /ˈdʒɜːni/ cuộc hành trình
  •  10
  • TRIP
    /trɪp/ chuyến đi
  •  25
  • TRAVEL
    /ˈtrævəl/ du lịch
  •  20
  • EXCURSION
    /ɪkˈskɜːʃən/ chuyến tham quan
  •  15
  • VIEW
    /vjuː/ quang cảnh; tầm nhìn
  •  10
  • SIGHT
    /saɪt/ cảnh tượng; thắng cảnh
  •  15
  • WORLD
    /wɜːld/ thế giới
  •  15
  • EARTH
    /ɜːθ/ trái đất
  •  20
  • AREA
    /ˈeəriə/ khu vực
  •  15
  • TERRITORY
    /ˈterɪtəri/ lãnh thổ
  •  25
  • SEASON
    /ˈsiːzən/ mùa
  •  10
  • PERIOD
    /ˈpɪəriəd/ thời kỳ
  •  15
  • FARE
    /feə/ giá vé
  •  25
  • TICKET
    /ˈtɪkɪt/ vé
  •  15
  • FEE
    /fiː/ phí
  •  15