Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[PRE_A1] REVISION FOR MID-TERM TEST_VOCABULARY
0
%
0
0
0
Back
Restart
women
phụ nữ (số nhiều)
Oops!
Okay!
a television
(also TV) n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình
Oops!
Okay!
England- English
Nước Anh - Người anh, Tiếng anh
Oops!
Okay!
January
tháng 1
Oops!
Okay!
vegetables
rau củ quả
Oops!
Okay!
Brazil - Brazilian
nước Brazil - người Brazil
Oops!
Okay!
a window
(n) /'windəʊ/ cửa sổ
Oops!
Okay!
white
adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
Oops!
Okay!
a dictionary
(n) /'dikʃənəri/ từ điển
Oops!
Okay!
a policeman
cảnh sát nam
Oops!
Okay!
wife
n. /waif/ vợ
Oops!
Okay!
February
tháng 2
Oops!
Okay!
German - Germany
Người Đức - nước Đức
Oops!
Okay!
November
tháng 11
Oops!
Okay!
a photo
hình chụp, ảnh (viết tắt của photograph)
Oops!
Okay!
plastic
n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo
Oops!
Okay!
August
tháng 8
Oops!
Okay!
chocolate
sô cô la
Oops!
Okay!
expensive
adj. /iks'pensiv/ đắt
Oops!
Okay!
April
tháng 4
Oops!
Okay!
black
adj., n. /blæk/ đen; màu đen
Oops!
Okay!
man
đàn ông (số ít)
Oops!
Okay!
a calculator
máy tính bỏ túi
Oops!
Okay!
person
người (số ít)
Oops!
Okay!
children
những đứa trẻ (số nhiều), trẻ con
Oops!
Okay!
Hungary - Hungarian
Nước Hungary - người Hungary
Oops!
Okay!
the board
adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
Oops!
Okay!
heavy
adj. /'hevi/ nặng, nặng nề
Oops!
Okay!
husband
n. /´hʌzbənd/ người chồng
Oops!
Okay!
an identity card
Chứng minh thư nhân dân
Oops!
Okay!
a quarter
(n) 1/4, 15 phút
Oops!
Okay!
child
/tʃaild/ đứa bé, đứa trẻ (số ít)
Oops!
Okay!
Japan - Japanese
nước Nhật - người Nhật
Oops!
Okay!
Russia - Russian
nước Nga - người Nga
Oops!
Okay!
have a reservation
đặt chỗ trước
Oops!
Okay!
orange
n., adj. /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam
Oops!
Okay!
an umbrella
cái ô
Oops!
Okay!
an administrator
nhà quản lý
Oops!
Okay!
wooden
adj. /´wudən/ làm bằng gỗ
Oops!
Okay!
a credit card
/ˈkredɪt kɑːrd/ (n) : Thẻ tín dụng
Oops!
Okay!
a shop assistant
nhân viên bán hàng
Oops!
Okay!
light
adj. nhẹ
Oops!
Okay!
September
tháng 9
Oops!
Okay!
cereal
n. ngũ cốc
Oops!
Okay!
Hurry up
nhanh lên nào!
Oops!
Okay!
cheap
adj. /tʃi:p/ rẻ
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies