Study

[PRE_A1] REVISION FOR MID-TERM TEST_VOCABULARY

  •   0%
  •  0     0     0

  • women
    phụ nữ (số nhiều)
  • a television
    (also TV) n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình
  • England- English
    Nước Anh - Người anh, Tiếng anh
  • January
    tháng 1
  • vegetables
    rau củ quả
  • Brazil - Brazilian
    nước Brazil - người Brazil
  • a window
    (n) /'windəʊ/ cửa sổ
  • white
    adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
  • a dictionary
    (n) /'dikʃənəri/ từ điển
  • a policeman
    cảnh sát nam
  • wife
    n. /waif/ vợ
  • February
    tháng 2
  • German - Germany
    Người Đức - nước Đức
  • November
    tháng 11
  • a photo
    hình chụp, ảnh (viết tắt của photograph)
  • plastic
    n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo
  • August
    tháng 8
  • chocolate
    sô cô la
  • expensive
    adj. /iks'pensiv/ đắt
  • April
    tháng 4
  • black
    adj., n. /blæk/ đen; màu đen
  • man
    đàn ông (số ít)
  • a calculator
    máy tính bỏ túi
  • person
    người (số ít)
  • children
    những đứa trẻ (số nhiều), trẻ con
  • Hungary - Hungarian
    Nước Hungary - người Hungary
  • the board
    adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
  • heavy
    adj. /'hevi/ nặng, nặng nề
  • husband
    n. /´hʌzbənd/ người chồng
  • an identity card
    Chứng minh thư nhân dân
  • a quarter
    (n) 1/4, 15 phút
  • child
    /tʃaild/ đứa bé, đứa trẻ (số ít)
  • Japan - Japanese
    nước Nhật - người Nhật
  • Russia - Russian
    nước Nga - người Nga
  • have a reservation
    đặt chỗ trước
  • orange
    n., adj. /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam
  • an umbrella
    cái ô
  • an administrator
    nhà quản lý
  • wooden
    adj. /´wudən/ làm bằng gỗ
  • a credit card
    /ˈkredɪt kɑːrd/ (n) : Thẻ tín dụng
  • a shop assistant
    nhân viên bán hàng
  • light
    adj. nhẹ
  • September
    tháng 9
  • cereal
    n. ngũ cốc
  • Hurry up
    nhanh lên nào!
  • cheap
    adj. /tʃi:p/ rẻ