Game Preview

[PRE_A1] REVISION FOR MID-TERM TEST_VOCABULARY

  •  English    46     Unlisted
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • man
    đàn ông (số ít)
  •  15
  • women
    phụ nữ (số nhiều)
  •  15
  • person
    người (số ít)
  •  15
  • child
    /tʃaild/ đứa bé, đứa trẻ (số ít)
  •  15
  • heavy
    adj. /'hevi/ nặng, nặng nề
  •  15
  • light
    adj. nhẹ
  •  15
  • wooden
    adj. /´wudən/ làm bằng gỗ
  •  15
  • plastic
    n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo
  •  15
  • expensive
    adj. /iks'pensiv/ đắt
  •  15
  • cheap
    adj. /tʃi:p/ rẻ
  •  15
  • a quarter
    (n) 1/4, 15 phút
  •  15
  • Brazil - Brazilian
    nước Brazil - người Brazil
  •  15
  • England- English
    Nước Anh - Người anh, Tiếng anh
  •  15
  • Hungary - Hungarian
    Nước Hungary - người Hungary
  •  15
  • Japan - Japanese
    nước Nhật - người Nhật
  •  15
  • Russia - Russian
    nước Nga - người Nga
  •  15