Study

bài 61

  •   0%
  •  0     0     0

  • làm lơ
    ignore
  • lên giây (đồng hồ)
    wind up
  • hồi hộp, lo lắng
    nervous
  • phòng giáo viên
    staff room
  • xa lạ
    strange
  • người lạ
    stranger
  • lao nhanh
    rush
  • ngượng ngùng, lúng túng
    embarrassing
  • thông minh
    smart
  • đồng hồ báo thức
    alarm clock
  • làm ngượng ngùng
    embarrass
  • nổi giận, giận dữ
    furious
  • tiếng la hét
    scream
  • hoàn toàn
    complete
  • chỗ đậu xe
    parking space
  • tát, vả
    slap
  • de, lùi xe
    reverse
  • sự lựa chọn
    selection
  • tủ kính trưng bày
    show window
  • sự việc đã qua
    experience
  • sự ngượng ngùng
    embarrassment