Game Preview

bài 61

  •  English    21     Public
    readers' letter
  •   Study   Slideshow
  • ngượng ngùng, lúng túng
    embarrassing
  •  15
  • làm ngượng ngùng
    embarrass
  •  15
  • sự ngượng ngùng
    embarrassment
  •  15
  • sự việc đã qua
    experience
  •  15
  • sự lựa chọn
    selection
  •  15
  • thông minh
    smart
  •  15
  • đồng hồ báo thức
    alarm clock
  •  15
  • lên giây (đồng hồ)
    wind up
  •  15
  • phòng giáo viên
    staff room
  •  15
  • tủ kính trưng bày
    show window
  •  15
  • tiếng la hét
    scream
  •  15
  • tát, vả
    slap
  •  15
  • hoàn toàn
    complete
  •  15
  • xa lạ
    strange
  •  15
  • hồi hộp, lo lắng
    nervous
  •  15
  • người lạ
    stranger
  •  15