Study

YCT 3 BAI 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • 什么东西丢了?
    mất đồ gì?
  • 找东西
    tìm đồ
  • 找到了
    tìm thấy rồi
  • 怎么哭了?
    sao khóc vậy?
  • 我的铅笔丢了
    bút chì của tôi mất rồi
  • 这是什么?
    狗
  • 买东西
    mua đồ
  • 这是什么?
    猫
  • 这是什么?
    鱼
  • 笑
    cười
  • 这是什么?
    熊猫
  • 这是什么?
    鸟