Game Preview

YCT 3 BAI 9

  •  Chinese    12     Public
    trả lời câu hỏi
  •   Study   Slideshow
  • 这是什么?
  •  15
  • 这是什么?
  •  15
  • 这是什么?
  •  15
  • 这是什么?
  •  15
  • 这是什么?
    熊猫
  •  15
  • cười
  •  15
  • 买东西
    mua đồ
  •  15
  • 找东西
    tìm đồ
  •  15
  • 我的铅笔丢了
    bút chì của tôi mất rồi
  •  15
  • 什么东西丢了?
    mất đồ gì?
  •  15
  • 怎么哭了?
    sao khóc vậy?
  •  15
  • 找到了
    tìm thấy rồi
  •  15