Study

bài 23

  •   0%
  •  0     0     0

  • đang cháy
    be on fire
  • thảm họa
    disastrous
  • hét to
    scream
  • tòa nhà trọc trời
    skyscraper
  • rung chuyển, lắc lư
    shake
  • tỉnh giấc
    wake up
  • động đất
    earthquake
  • đám cháy, trận hỏa hoạn
    fire
  • máy bay trực thăng
    helicopter
  • tại họa
    disaster
  • bình tĩnh
    calm
  • sự phun trào núi lửa
    volcanic eruption
  • thang máy
    lift
  • cánh đồng
    field
  • lao nhanh
    rush
  • núi lửa
    volcano
  • tai nạn máy bay
    plane crash
  • rơi, ngã
    fall
  • tiếng nổ
    explosion
  • cầu thang
    stairs
  • sống sót
    survive
  • chuông báo cháy
    fire-bell
  • đụng, chạm, đánh
    hit