Game Preview

bài 23

  •  English    23     Public
    four disasters
  •   Study   Slideshow
  • tại họa
    disaster
  •  15
  • thảm họa
    disastrous
  •  15
  • đám cháy, trận hỏa hoạn
    fire
  •  15
  • tai nạn máy bay
    plane crash
  •  15
  • động đất
    earthquake
  •  15
  • sự phun trào núi lửa
    volcanic eruption
  •  15
  • núi lửa
    volcano
  •  15
  • sống sót
    survive
  •  15
  • tòa nhà trọc trời
    skyscraper
  •  15
  • chuông báo cháy
    fire-bell
  •  15
  • lao nhanh
    rush
  •  15
  • thang máy
    lift
  •  15
  • cầu thang
    stairs
  •  15
  • bình tĩnh
    calm
  •  15
  • hét to
    scream
  •  15
  • máy bay trực thăng
    helicopter
  •  15