Study

bài 16

  •   0%
  •  0     0     0

  • giao thông
    traffic
  • để dành, tiết kiệm
    save
  • tiến hành
    conduct
  • cuộc khảo sát
    survey
  • ngôi làng
    village
  • bãi đậu xe
    parking space
  • vùng ngoại ô
    suburb
  • giờ học lái xe
    driving lessons
  • chật hẹp
    narrow
  • thi bằng lái xe
    driving test
  • phòng kế hoạch
    planning department
  • hệ thống
    system