Game Preview

bài 16

  •  English    12     Public
    a traffic survey
  •   Study   Slideshow
  • cuộc khảo sát
    survey
  •  15
  • giao thông
    traffic
  •  15
  • chật hẹp
    narrow
  •  15
  • bãi đậu xe
    parking space
  •  15
  • phòng kế hoạch
    planning department
  •  15
  • tiến hành
    conduct
  •  15
  • vùng ngoại ô
    suburb
  •  15
  • ngôi làng
    village
  •  15
  • để dành, tiết kiệm
    save
  •  15
  • thi bằng lái xe
    driving test
  •  15
  • giờ học lái xe
    driving lessons
  •  15
  • hệ thống
    system
  •  15