Study

bài 15

  •   0%
  •  0     0     0

  • diễu hành, đi đều
    march
  • tuân lệnh
    obey
  • cơ hội
    opportunity
  • phòng tuyển quân
    army careers office
  • thăng chức
    promote
  • câm miệng lại
    shut up
  • đông phục
    uniform
  • mệnh lệnh
    order
  • mẫu quãng cáo
    ad = advertisement
  • người lính
    soldier
  • vị tướng
    general
  • sự thăng cấp
    promotion
  • trung sĩ
    sergeant
  • gia nhập
    join
  • cắt tóc
    haircut
  • thẳng
    straight