Game Preview

bài 15

  •  English    16     Public
    army careers office
  •   Study   Slideshow
  • phòng tuyển quân
    army careers office
  •  15
  • trung sĩ
    sergeant
  •  15
  • gia nhập
    join
  •  15
  • người lính
    soldier
  •  15
  • mẫu quãng cáo
    ad = advertisement
  •  15
  • cắt tóc
    haircut
  •  15
  • đông phục
    uniform
  •  15
  • tuân lệnh
    obey
  •  15
  • diễu hành, đi đều
    march
  •  15
  • thẳng
    straight
  •  15
  • câm miệng lại
    shut up
  •  15
  • vị tướng
    general
  •  15
  • cơ hội
    opportunity
  •  15
  • thăng chức
    promote
  •  15
  • sự thăng cấp
    promotion
  •  15
  • mệnh lệnh
    order
  •  15