Study

Alternatives "ie,or"

  •   0%
  •  0     0     0

  • dừng (au)
    pause
  • cao (al)
    tall
  • thời gian (i_e)
    time
  • cắn (i_e)
    bite
  • nói dối (ie)
    lie
  • nhỏ (al)
    small
  • trốn (i_e)
    hide
  • đạp xe đạp
    ride a bike
  • cho bạn (or)
    for you
  • khóc (ie)
    cries
  • nhìn thấy (aw)
    saw
  • ống hút (aw)
    straw
  • đêm (igh)
    night
  • bên phải, đúng (igh)
    right
  • cao (igh)
    high
  • bão (or)
    storm
  • bức tường
    wall
  • đánh nhau (igh)
    fight
  • tất cả (al)
    all
  • thể thao
    sport
  • lỗi (au)
    fault
  • ánh sáng (igh)
    light