Game Preview

Alternatives "ie,or"

  •  English    22     Public
    phonetic
  •   Study   Slideshow
  • nói dối (ie)
    lie
  •  15
  • khóc (ie)
    cries
  •  15
  • cao (igh)
    high
  •  15
  • đêm (igh)
    night
  •  15
  • ánh sáng (igh)
    light
  •  15
  • bên phải, đúng (igh)
    right
  •  15
  • đánh nhau (igh)
    fight
  •  15
  • đạp xe đạp
    ride a bike
  •  15
  • cắn (i_e)
    bite
  •  15
  • thời gian (i_e)
    time
  •  15
  • trốn (i_e)
    hide
  •  15
  • thể thao
    sport
  •  15
  • bão (or)
    storm
  •  15
  • cho bạn (or)
    for you
  •  15
  • tất cả (al)
    all
  •  15
  • cao (al)
    tall
  •  15