Study

health

  •   0%
  •  0     0     0

  • Mụn trứng cá
    Acne /ˈækniː/
  • Sốt rét
    Malaria /məˈleriːə/
  • Ớn lạnh
    Chill /tʃɪl/ (n)
  • Buồn nôn
    Nausea /ˈnɔːziːə/
  • Dị ứng
    Allergies /ˈælərdʒiːz/
  • Sốt
    Fever /ˈfiːvər/ (n)
  • đau ngực
    Chest pain /tʃest peɪn/
  • Cảm lạnh
    Cold /kɔʊld/ (n)
  • Đau họng
    ore throat /sɔːr θroːt/(n)
  • Mất nước
    Dehydration /diːhaɪˈdreɪʃən/
  • Đau cơ
    Muscle aches /ˈmʌsəl eɪks/ (n)
  • Hắt hơi
    Sneezing /ˈsniːzɪŋ/ (n)
  • Nhiễm trùng
    Infection /ɪnˈfek.ʃən/
  • Tiêu chảy
    Diarrhea /daɪˈriːəriə/ (n)
  • Cúm
    Flu /ðə fluː/ (n)
  • Mẩn đỏ
    Rash /ræʃ/(n)
  • Khó thở
    Shortness of breath /ˈʃɔːrtnəs əv brɛθ/ (n)
  • Ớn lạnh
    Chill /tʃɪl/ (n
  • Sổ mũi
    Runny nose /ˈrʌniː noʊz/ (n)
  • Nôn mửa
    Vomiting /ˈvɔmiːtɪŋ/ (n)
  • Ho
    Coughing /ˈkɔːfɪŋ/ (n)
  • Mệt mỏi
    Fatigue /fəˈtiɡ/ (n)
  • Đau khớp
    Joint pain /dʒɔɪnt peɪn/ (n)
  • Mụn cóc
    Wart /wɔːrt/
  • Đau đầu
    Headache /ˈhedhek/(n)
  • Khó nuốt
    Difficult to swallow /ˈdɪfɪkəlti səˈwɔːlɪŋ/
  • Béo phì
    Obese /oʊˈbiːs/