Game Preview

health

  •  English    27     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • Cảm lạnh
    Cold /kɔʊld/ (n)
  •  15
  • Cúm
    Flu /ðə fluː/ (n)
  •  15
  • Tiêu chảy
    Diarrhea /daɪˈriːəriə/ (n)
  •  15
  • Nôn mửa
    Vomiting /ˈvɔmiːtɪŋ/ (n)
  •  15
  • Buồn nôn
    Nausea /ˈnɔːziːə/
  •  15
  • Đau đầu
    Headache /ˈhedhek/(n)
  •  15
  • Hắt hơi
    Sneezing /ˈsniːzɪŋ/ (n)
  •  15
  • Ho
    Coughing /ˈkɔːfɪŋ/ (n)
  •  15
  • Đau họng
    ore throat /sɔːr θroːt/(n)
  •  15
  • Sổ mũi
    Runny nose /ˈrʌniː noʊz/ (n)
  •  15
  • Sốt
    Fever /ˈfiːvər/ (n)
  •  15
  • Ớn lạnh
    Chill /tʃɪl/ (n
  •  15
  • Ớn lạnh
    Chill /tʃɪl/ (n)
  •  15
  • Mệt mỏi
    Fatigue /fəˈtiɡ/ (n)
  •  15
  • Đau cơ
    Muscle aches /ˈmʌsəl eɪks/ (n)
  •  15
  • Đau khớp
    Joint pain /dʒɔɪnt peɪn/ (n)
  •  15