Study

这是/那是?

  •   0%
  •  0     0     0

  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /péng/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /wǒ/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /de/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /pí/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /tā/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /bà/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /mā/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /bāo/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /shéi/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /shì/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /shū/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /hěn/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /xiàng/
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /bǐ/