Game Preview

这是/那是?

  •  Chinese    14     Public
    chọn cụm từ đúng, đặt câu đúng
  •   Study   Slideshow
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /péng/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /bà/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /de/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /pí/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /tā/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /wǒ/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /shéi/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /bāo/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /hěn/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /xiàng/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /bǐ/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /shū/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /mā/
  •  15
  • Đọc đúng phiên âm của từ này:
    /shì/
  •  15