Study

UNIT 8B_READING 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Once = one time
    : một lần
  • ➤ be affected by sth:
    bị ảnh hưởng bởi điều gì
  • recognize (v) nhận ra
    recognize (v) nhận ra
  • ➤ do sth immediately:
    làm gì đó ngay lập tức
  • angry (adj):
    tức giận
  • Eventually = finally = lastly (adv):
    cuối cùng
  • ➤ affect sb/sth:
    ảnh hưởng đến ai/ cái gì
  • immediately (adv):
    ngay lập tức
  • ➤ be determined to do sth:
    quyết tâm làm gì
  • ➤ forget about sth:
    quên điều gì
  • moment (n):
    khoảnh khắc
  • Supercontinent (n):
    siêu lục địa
  • Particular = especial (adj):
    đặc biệt
  • suddenly (adv):
    đột nhiên
  • ➤ be angry with sb:
    tức giận với ai
  • affect (v)
    ảnh hưởng
  • Fortune (n) = misfortune
    may mắn, gia tài ><điều không may mắn
  • ➤ do sth accidentally
    : làm gì đó một cách tình cờ
  • Reference (n):
    sự đề cập tới, sự tham chiếu
  • affect (v):
    ảnh hưởng đến
  • ➤ be shocked at/by sth:
    bị sốc vì điều gì
  • accidentally (adv):
    một cách tình cờ, vô tình
  • afraid (adj):
    sợ
  • Base on (v):
    dựa vào ...
  • ➤ be afraid of sth/sb:
    sợ ai/ cái gì
  • Once = when
    : khi
  • Particularly = especially (adv):
    đặc biệt
  • shocked (adj):
    bị sốc
  • ➤ for a moment:
    trong chốc lát, trong một khoảnh khắc
  • In time:
    qua thời gian
  • Make up:
    trang điểm, bịa truyện, chiếm
  • ➤ suddenly + mệnh đề:
    đột nhiên thì...
  • Sequence:
    trình tự, thứ tự
  • ➤ be angry about sth:
    tức giận về điều gì
  • Well (n):
    cái giếng nước
  • determined (adj):
    quyết tâm
  • ➤ recognize sb/sth:
    nhận ra ai/ cái gì
  • ➤ forget to do sth:
    quên làm gì