Game Preview

UNIT 8B_READING 1

  •  38     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • afraid (adj):
    sợ
  •  15
  • ➤ be afraid of sth/sb:
    sợ ai/ cái gì
  •  15
  • angry (adj):
    tức giận
  •  15
  • ➤ be angry with sb:
    tức giận với ai
  •  15
  • ➤ be angry about sth:
    tức giận về điều gì
  •  15
  • shocked (adj):
    bị sốc
  •  15
  • ➤ be shocked at/by sth:
    bị sốc vì điều gì
  •  15
  • affect (v)
    ảnh hưởng
  •  15
  • ➤ be affected by sth:
    bị ảnh hưởng bởi điều gì
  •  15
  • determined (adj):
    quyết tâm
  •  15
  • ➤ be determined to do sth:
    quyết tâm làm gì
  •  15
  • moment (n):
    khoảnh khắc
  •  15
  • ➤ for a moment:
    trong chốc lát, trong một khoảnh khắc
  •  15
  • accidentally (adv):
    một cách tình cờ, vô tình
  •  15
  • ➤ do sth accidentally
    : làm gì đó một cách tình cờ
  •  15
  • recognize (v) nhận ra
    recognize (v) nhận ra
  •  15