Study

History

  •   0%
  •  0     0     0

  • statue
    tượng
  • historian
    lịch sử gia
  • industrialization
    sự công nghệ hoá
  • artifact
    cổ vật
  • revolution
    cách mạng
  • migration
    di cư
  • battle
    trận đấu
  • civilization
    nền văn minh
  • war
    chiến tranh
  • soldier
    người lính