Game Preview

History

  •  English    10     Public
    Topical vocabulary of History
  •   Study   Slideshow
  • civilization
    nền văn minh
  •  15
  • revolution
    cách mạng
  •  15
  • artifact
    cổ vật
  •  15
  • industrialization
    sự công nghệ hoá
  •  15
  • migration
    di cư
  •  15
  • historian
    lịch sử gia
  •  15
  • soldier
    người lính
  •  15
  • war
    chiến tranh
  •  15
  • battle
    trận đấu
  •  15
  • statue
    tượng
  •  15