Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
TÍNH CÁCH
0
%
0
0
0
Back
Restart
10. Bạn Hồng làm bài rất (tinh nghịch / cẩu thả / thông minh / hiền lành) __________, nhiều lỗi sai không đáng có.
cẩu thả
Oops!
Okay!
9. Bạn An rất (dễ gần / hung hăng / lanh lợi / nghịch ngợm) __________, nói chuyện với ai cũng tự nhiên, thoải mái.
dễ gần
Oops!
Okay!
2. Bạn Nam học rất giỏi, thầy cô khen bạn ấy rất (thông minh / tinh nghịch / nghịch ngợm / vui tính) __________.
thông minh
Oops!
Okay!
8. Mỗi buổi sáng, bạn Mai dậy sớm học bài. Bạn ấy rất (thông minh / hiền lành / chăm chỉ / hoạt bát) __________.
chăm chỉ
Oops!
Okay!
7. Con chó nhà em rất (dễ gần / vui tính / lanh lợi / lành) __________, gặp ai nó cũng vẫy đuôi mừng
lành
Oops!
Okay!
3. Bạn Tuyết rất (vui tính / chăm chỉ / hiền lành / ngoan ngoãn) __________, lúc nào cũng kể chuyện làm cả lớp cười.
vui tính
Oops!
Okay!
5. Bé Lan rất (ngoan ngoãn / vui tính / hoạt bát / dễ gần) __________, không bao giờ cãi lời người lớn.
ngoan ngoãn
Oops!
Okay!
1. Em bé đó rất (hung hăng / dễ gần / hiền lành / ngoan ngoãn) __________, lúc nào cũng cười nói vui vẻ với mọi người.
hiền lành
Oops!
Okay!
6. Thằng bé kia (hoạt bát / nghịch ngợm / vui vẻ / hiền lành) __________, hay trêu chọc bạn bè trong lớp.
nghịch ngợm
Oops!
Okay!
4. Bạn Hòa rất (hung hăng / dễ thương / tinh nghịch / nghịch ngợm) __________, ai gặp cũng quý mến.
dễ thương
Oops!
Okay!
11. Cô bé vừa thông minh lại (nghịch ngợm / lanh lợi / hung hăng / cẩu thả) __________, ai cũng yêu quý.
lanh lợi
Oops!
Okay!
15. Lan không chỉ học giỏi mà còn rất (vui vẻ / hiền lành / hoạt bát / dễ thương) __________, luôn tích cực tham gia các hoạt động.
hoạt bát
Oops!
Okay!
13. Bé Na rất (hiền lành / nhanh nhẹn / chăm chỉ / dễ gần) __________, luôn giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa
chăm chỉ
Oops!
Okay!
14. Cô hàng xóm nhà em rất (tốt bụng / nhanh nhẹn / hoạt bát / dễ thương) __________, cô hay cho em bánh kẹo và hoa quả.
tốt bụng
Oops!
Okay!
12. Thằng bé kia rất (tinh nghịch / dễ thương / nhanh nhẹn / ngoan ngoãn) __________, trèo cây, đá bóng suốt ngày.
tinh nghịch
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies