Study

Accidents vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • găng tay nhựa
    plastic gloves
  • khăn giấy ướt
    wipes
  • nghẹn
    choke
  • dập ngón tay
    slamming fingers in doors/windows
  • bầm mắt
    black eye
  • đạp lên đinh rỉ
    step on a rusty nail
  • băng dính
    adhesive tape
  • bị phỏng trong lúc nấu ăn
    getting burned while cooking
  • bộ sơ cứu
    first aid kit
  • ngã cầu thang
    fall down the stairs
  • u đầu
    bump on the head
  • cửa sổ vỡ
    broken window
  • nhiệt kế
    thermometer
  • bởi vì
    due to
  • điện giật
    electrocution
  • gãy chân
    broken leg
  • kim băng
    safety pins
  • bị bỏng
    burn yourself
  • nhíp
    tweezers
  • băng thun
    elastic bandage
  • khẩn cấp
    emergency
  • tai nạn xe hơi
    car accident