Game Preview

Accidents vocab

  •  English    22     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • bầm mắt
    black eye
  •  15
  • gãy chân
    broken leg
  •  15
  • cửa sổ vỡ
    broken window
  •  15
  • u đầu
    bump on the head
  •  15
  • bị bỏng
    burn yourself
  •  15
  • tai nạn xe hơi
    car accident
  •  15
  • nghẹn
    choke
  •  15
  • ngã cầu thang
    fall down the stairs
  •  15
  • bộ sơ cứu
    first aid kit
  •  15
  • đạp lên đinh rỉ
    step on a rusty nail
  •  15
  • dập ngón tay
    slamming fingers in doors/windows
  •  15
  • bị phỏng trong lúc nấu ăn
    getting burned while cooking
  •  15
  • điện giật
    electrocution
  •  15
  • băng dính
    adhesive tape
  •  15
  • băng thun
    elastic bandage
  •  15
  • nhíp
    tweezers
  •  15