Study

C24 ETS lis10 16-40

  •   0%
  •  0     0     0

  • durable (adj)
    bền bỉ
  • expense (n)
    chi phí
  • initiative (n)
    sáng kiến
  • preference (n)
    điều yêu thích
  • merge (v)
    sát nhập
  • postpone (v)
    hoãn
  • agenda (n)
    lịch trình
  • portable (adj)
    có thể mang đi được
  • contract (n)
    hợp đồng
  • make a reservation
    đặt trước
  • sponsor (v/n)
    tài trợ/người tài trợ
  • awning (n)
    mái hiên/mái che
  • permission (n)
    sự cho phép
  • install (v)
    cài đặt/thiết lập
  • projector (n)
    máy chiếu
  • out-dated (adj)
    lỗi thời
  • rent (v)
    thuê (thuê đồ đạc)
  • permit (n)
    giấy phép
  • conference (n)
    hội thảo
  • surplus (n)
    khoản thặng dư
  • thrilled (adj)
    rất vui
    háo hức
  • harvest (v)
    thu hoạch
  • finalize (v)
    hoàn thiện/chốt lại