Game Preview

C24 ETS lis10 16-40

  •  English    23     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • conference (n)
    hội thảo
  •  15
  • awning (n)
    mái hiên/mái che
  •  15
  • agenda (n)
    lịch trình
  •  15
  • postpone (v)
    hoãn
  •  15
  • install (v)
    cài đặt/thiết lập
  •  15
  • out-dated (adj)
    lỗi thời
  •  15
  • rent (v)
    thuê (thuê đồ đạc)
  •  15
  • portable (adj)
    có thể mang đi được
  •  15
  • projector (n)
    máy chiếu
  •  15
  • surplus (n)
    khoản thặng dư
  •  15
  • contract (n)
    hợp đồng
  •  15
  • merge (v)
    sát nhập
  •  15
  • harvest (v)
    thu hoạch
  •  15
  • preference (n)
    điều yêu thích
  •  15
  • finalize (v)
    hoàn thiện/chốt lại
  •  15
  • make a reservation
    đặt trước
  •  15