Study

Anh 9 Giải đề (3)

  •   0%
  •  0     0     0

  • refuse + to V
    từ chối
  • time - consuming
    tốn thời gian
  • abstract
    trừu tượng, khó hiểu, ko thực tế
  • interview
    phỏng vấn
  • ladder
    cái thang
  • church
    nhà thờ
  • collaborate
    cộng tác
  • equip
    trang bị
  • ko đồng ý
    disagree
  • character
    nhân vật
  • sự tắc nghẽn
    congestion
  • seriously
    nghiêm túc, nghiêm trọng
  • time saving
    tiết kiệm thời gian
  • equipment
    sự trang bị
  • suitable for
    phù hợp
  • encouragement
    sự khuyến khích
  • guidance
    sự hướng dẫn
  • involve
    gồm có
  • live on
    sống dựa vào gì
  • congested
    tắc nghẽn, đông nghịt
  • be aware of
    có nhận thức về
  • understandable
    có thể hiểu được
  • agree
    đồng ý